拼
非正常
HSK1n 0 · Lv.1
fēizhèngcháng
bất thường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- abnormal
- irregular
等级
义项 ①n≈HSK1
bất thường
abnormal
义项 ②n≈HSK1
không thường xuyên
irregular
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bất thường
bất thường
abnormal
không thường xuyên
irregular