WinHSK

非洲人

HSK5n
0 · Lv.1
fēizhōurén

Người châu Phi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 来自非洲的居民
义项 nHSK5

Người châu Phi

来自非洲的居民

免费例句

听起来像非洲人或印度人。

tīng qǐ lái xiàng fēi zhōu rén huò yìn dù rén

HSK4

Nghe có vẻ giống người châu Phi hoặc người Ấn Độ.

It sounds like an African or an Indian.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan