拼
靠走廊
HSK6n 0 · Lv.1
kàozǒuláng
lối đi (chỗ ngồi trên máy bay)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- aisle (seat on aircraft)
- next to the aisle
等级
义项 ①n≈HSK6
lối đi (chỗ ngồi trên máy bay)
aisle (seat on aircraft)
义项 ②n≈HSK6
bên cạnh lối đi
next to the aisle
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分