WinHSK

面包果

HSK1n
0 · Lv.1
miànbāoguǒ

cây bánh mì

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 常绿乔木,高达四五丈, 叶子互生, 心脏形, 掌状分裂, 花单性,雌雄同株果实球形或椭圆形, 表皮有瘤状突起, 成熟时黄色, 果肉白色,像面包,供食用通称面包树
  2. 这种植物的果实
义项 nHSK1

cây bánh mì

常绿乔木,高达四五丈, 叶子互生, 心脏形, 掌状分裂, 花单性,雌雄同株果实球形或椭圆形, 表皮有瘤状突起, 成熟时黄色, 果肉白色,像面包,供食用通称面包树

义项 nHSK1

quả bánh mì

这种植物的果实

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan