WinHSK

音乐节

HSK3n
0 · Lv.1
yīnyuèjié

lễ hội âm nhạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 庆祝音乐的节日,通常有多个乐队或艺术家表演
义项 nHSK3

lễ hội âm nhạc

庆祝音乐的节日,通常有多个乐队或艺术家表演

免费例句

音乐节的表演很精彩。

Yīnyuèjié de biǎoyǎn hěn jīngcǎi.

HSK4

Các màn biểu diễn của lễ hội âm nhạc rất đặc sắc.

The performances at the music festival were wonderful.

音乐节的音响效果很好。

yīn yuè jié de yīn xiǎng xiào guǒ hěn hǎo

HSK4

Hiệu ứng âm thanh của lễ hội âm nhạc rất tốt.

The sound system at the music festival was very good.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50