拼
顶呱呱
HSK1adj 0 · Lv.1
dǐngguāguā
đỉnh; rất tuyệt; tuyệt vời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 最好, 形容顶好
等级
义项 ①adj≈HSK1
đỉnh; rất tuyệt; tuyệt vời
最好, 形容顶好
免费例句
这家餐厅的菜真是顶呱呱。
Zhè jiā cāntīng de cài zhēnshi dǐngguāguā.
≈HSK5
Món ăn ở nhà hàng này rất ngon.
The food at this restaurant is really excellent.
这本书顶呱呱,值得一读。
Zhè běn shū dǐngguāguā, zhídé yī dú.
≈HSK5
Cuốn sách này rất hay, đáng đọc.
This book is excellent and worth reading.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分