拼
项目部
HSK5n 0 · Lv.1
xiàngmùbù
phòng dự án; bộ phận dự án; ban quản lý dự án
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指实施或参与项目管理工作
等级
义项 ①n≈HSK5
phòng dự án; bộ phận dự án; ban quản lý dự án
指实施或参与项目管理工作
免费例句
项目部已经完成了任务。
Xiàngmùbù yǐjīng wánchéng le rènwu.
≈HSK4
Ban quản lý dự án đã hoàn thành nhiệm vụ.
The project department has completed the task.
她是项目部的经理。
tā shì xiàng mù bù de jīng lǐ
≈HSK4
Cô ấy là giám đốc của phòng dự án.
She is the manager of the project department.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分