WinHSK

顺手儿

HSK7-9v, adv
0 · Lv.1
shùnshǒuér

thuận tiện và dễ sử dụng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. convenient and easy to use
  2. handy
  3. smoothly
  4. 在事物的发展或工作的进行中没有或很少遇到困难
义项 v, advHSK7-9

thuận tiện và dễ sử dụng

convenient and easy to use

义项 v, advHSK7-9

tiện dụng

handy

义项 v, advHSK7-9

thông suốt

smoothly

义项 v, advHSK7-9

thuận lợi

在事物的发展或工作的进行中没有或很少遇到困难

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan