拼
顾不了
HSK3phrase 0 · Lv.1
gùbùliǎo
Không thể quan tâm; không coi quản hết được; không thể chăm sóc; không thể quản lý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无法照顾;无法管理
等级
义项 ①phrase≈HSK3
Không thể quan tâm; không coi quản hết được; không thể chăm sóc; không thể quản lý
无法照顾;无法管理
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分