拼
预付卡
HSK4n 0 · Lv.1
yùfùkǎ
sim thuê bao trả trước; Thẻ trả trước; Thẻ nạp tiền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于预先支付某些服务或商品的卡片。
等级
义项 ①n≈HSK4
sim thuê bao trả trước; Thẻ trả trước; Thẻ nạp tiền
用于预先支付某些服务或商品的卡片。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分