拼
领导层
HSK5n 0 · Lv.1
lǐngdǎocéng
các nhà lãnh đạo (của xã hội)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- leaders (of society)
- oligarchy
- ruling class
等级
义项 ①n≈HSK5
các nhà lãnh đạo (của xã hội)
leaders (of society)
义项 ②n≈HSK5
đầu sỏ
oligarchy
义项 ③n≈HSK5
tầng lớp thống trị
ruling class
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分