拼
颜料盘
HSK3n 0 · Lv.1
yánliàopán
khay đựng màu vẽ; bảng màu; bảng pha màu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 颜料盘是用来放置和混合颜料的工具,通常用于绘画和艺术创作。
等级
义项 ①n≈HSK3
khay đựng màu vẽ; bảng màu; bảng pha màu
颜料盘是用来放置和混合颜料的工具,通常用于绘画和艺术创作。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分