拼
颤巍巍
HSK1adj 0 · Lv.1
chànwēiwēi
run rẩy; lẩy bẩy (dáng đi của người già)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抖动摇晃的样子(多形容老年人或病人的动作或声音)
等级
义项 ①adj≈HSK1
run rẩy; lẩy bẩy (dáng đi của người già)
抖动摇晃的样子(多形容老年人或病人的动作或声音)
免费例句
她颤巍巍地接过信。
Tā chànwēiwēi de jiēguò xìn.
≈HSK6
Cô ấy run rẩy nhận lấy lá thư.
She took the letter tremblingly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分