拼
风筝线
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēngzhengxiàn
dây diều
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 风筝线是用来连接风筝和放风筝者的线。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dây diều
风筝线是用来连接风筝和放风筝者的线。
免费例句
孩子松开风筝线跑了起来。
hái zi sōng kāi fēng zheng xiàn pǎo le qǐ lái.
≈HSK4
Đứa trẻ thả dây diều ra và chạy.
The child let go of the kite string and started running.
令我不解的是,那些放风筝的人都挤在公园空地的一侧,而那密密麻麻的风筝线,似乎随时都可能绞成一团。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分