拼
风雨兰
HSK6n 0 · Lv.1
fēngyǔlán
Hoa Thủy Tiên; gió mưa lan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 风雨兰是一种植物,通常在风雨中生长,象征着坚韧和不屈的精神。
等级
义项 ①n≈HSK6
Hoa Thủy Tiên; gió mưa lan
风雨兰是一种植物,通常在风雨中生长,象征着坚韧和不屈的精神。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hoa Thủy Tiên; gió mưa lan
Hoa Thủy Tiên; gió mưa lan
风雨兰是一种植物,通常在风雨中生长,象征着坚韧和不屈的精神。