拼
风雨衣
HSK6n 0 · Lv.1
fēngyǔyī
áo gió; áo khoác ngoài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 兼作遮挡风、雨两用的外衣
等级
义项 ①n≈HSK6
áo gió; áo khoác ngoài
兼作遮挡风、雨两用的外衣
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
áo gió; áo khoác ngoài
áo gió; áo khoác ngoài
兼作遮挡风、雨两用的外衣