拼
飘飘然
HSK6adj 0 · Lv.1
piāopiāorán
lâng lâng; lơ lửng; nhẹ nhõm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 轻飘飘的,好像浮在空中
- 形容忘乎所以的样子
等级
义项 ①adj≈HSK6
lâng lâng; lơ lửng; nhẹ nhõm
轻飘飘的,好像浮在空中
义项 ②adj≈HSK6
đắc ý; phổng mũi (tự mãn)
形容忘乎所以的样子
免费例句
你别因为一点小成功就飘飘然!
Nǐ bié yīnwèi yīdiǎn xiǎo chénggōng jiù piāopiāorán!
≈HSK6
Đừng vì chút thành công nhỏ mà đắc ý!
Don't get cocky just because of a small success!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分