拼
飞行员
HSK5n 0 · Lv.1
fēixíngyuán
phi công; người lái máy bay
漢越 phi hành viên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 飞机等的驾驶员
等级
义项 ①n≈HSK5
phi công; người lái máy bay
飞机等的驾驶员
免费例句
飞行员在天空中驾驶飞机。
Fēixíngyuán zài tiānkōng zhōng jiàshǐ fēijī.
≈HSK4
Phi công lái máy bay trên bầu trời.
The pilot flies the plane in the sky.
他是一名经验丰富的飞行员。
Tā shì yī míng jīngyàn fēngfù de fēixíngyuán.
≈HSK5
Anh ấy là một phi công giàu kinh nghiệm.
He is an experienced pilot.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分