WinHSK

食物油

HSK4n
0 · Lv.1
shíyóu

dầu ăn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cooking oil
  2. food oil
义项 nHSK4

dầu ăn

cooking oil

义项 nHSK4

dầu thực phẩm

food oil

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan