拼
食物链
HSK6n 0 · Lv.1
shíwùliàn
chuỗi thức ăn
漢越 thực vật liên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生态系统中各种生物之间由于食物关系而形成的联系
等级
义项 ①n≈HSK6
chuỗi thức ăn
生态系统中各种生物之间由于食物关系而形成的联系
免费例句
食物链让我们理解生态平衡。
Shíwùliàn ràng wǒmen lǐjiě shēngtài pínghéng.
≈HSK6
Chuỗi thức ăn giúp chúng ta hiểu được sự cân bằng sinh thái.
The food chain helps us understand ecological balance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分