拼
餐具柜
HSK5n 0 · Lv.1
cānjùguì
Tủ nhiều ngăn Tủ ly
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Tủ nhiều ngăn Tủ ly
等级
义项 ①n≈HSK5
Tủ nhiều ngăn Tủ ly
Tủ nhiều ngăn Tủ ly
免费例句
她往餐具柜里放了些盘子。
Tā wǎng cānjùguì lǐ fàng le xiē pánzi.
≈HSK5
Cô ấy đã đặt một số đĩa vào tủ bát đĩa.
She put some plates in the cupboard.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分