拼
餐饮店
HSK5n 0 · Lv.1
cānyǐndiàn
phòng ăn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- dining room
- restaurant
等级
义项 ①n≈HSK5
phòng ăn
dining room
免费例句
有一家餐饮店在门口摆了一个很大的啤酒桶,上面写着“不可偷看”四个大字。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK5
quán ăn
restaurant
免费例句
这家餐饮店的服务很周到。
Zhè jiā cānyǐndiàn de fúwù hěn zhōudào.
≈HSK4
Dịch vụ của quán ăn này rất chu đáo.
The service at this restaurant is very attentive.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分