拼
饥饿率
HSK6n 0 · Lv.1
jīèlǜ
tỉ lệ đói nghèo; Tỷ lệ đói nghèo; Tỷ lệ người dân không đủ ăn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 饥饿率是指在一定时间内,无法获得足够食物的人口比例。
等级
义项 ①n≈HSK6
tỉ lệ đói nghèo; Tỷ lệ đói nghèo; Tỷ lệ người dân không đủ ăn
饥饿率是指在一定时间内,无法获得足够食物的人口比例。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分