拼
饱和度
HSK7-9n 0 · Lv.1
bǎohédù
độ bão hòa; saturation (Photoshop); độ bão hoà; bão hòa độ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 饱和度是指某种物质在特定条件下所能达到的最大浓度或含量。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
độ bão hòa; saturation (Photoshop); độ bão hoà; bão hòa độ
饱和度是指某种物质在特定条件下所能达到的最大浓度或含量。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分