WinHSK

香槟酒

HSK3n
0 · Lv.1
xiāngbīnjiǔ

rượu sâm panh; Champagne

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含有二氧化碳的起泡沫的白葡萄酒,因原产于法国香槟(Champagne)而得名。
义项 nHSK3

rượu sâm panh; Champagne

含有二氧化碳的起泡沫的白葡萄酒,因原产于法国香槟(Champagne)而得名。

免费例句

我喜欢喝香槟酒。

Wǒ xǐhuān hē xiāngbīnjiǔ.

HSK5

Tôi thích uống rượu sâm panh.

I like to drink champagne.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan