拼
香水梨
HSK6n 0 · Lv.1
xiāngshuǐlí
cây lê Hương Thuỷ (giống lê ở tỉnh Liêu Ninh và Hà Bắc Trung Quốc)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 梨的一个品种,成熟时果皮黄绿色,果肉稍有涩味产于辽宁以及河北遵化等地
- 这种植物的果实
等级
义项 ①n≈HSK6
cây lê Hương Thuỷ (giống lê ở tỉnh Liêu Ninh và Hà Bắc Trung Quốc)
梨的一个品种,成熟时果皮黄绿色,果肉稍有涩味产于辽宁以及河北遵化等地
义项 ②n≈HSK6
hạt lê hương thuỷ
这种植物的果实
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分