拼
香烟盒
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiāngyānhé
Hộp thuốc lá điếu Hộp đựng thuốc lá điếu; hộp thuốc lá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用于装香烟的盒子。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hộp thuốc lá điếu Hộp đựng thuốc lá điếu; hộp thuốc lá
一种用于装香烟的盒子。
免费例句
这个香烟盒上刻着他名字的首字母。
Zhège xiāngyānhé shàng kè zhe tā míngzì de shǒuzìmǔ.
≈HSK5
Hộp thuốc lá này khắc chữ cái đầu của tên anh ấy.
This cigarette case is engraved with the initials of his name.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分