拼
香蕉水
HSK3n 0 · Lv.1
xiāngjiāoshuǐ
dầu chuối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种无色透明的挥发性液体,因有香蕉气味而得名,常用于稀释油漆
等级
义项 ①n≈HSK3
dầu chuối
一种无色透明的挥发性液体,因有香蕉气味而得名,常用于稀释油漆
免费例句
这个香蕉水的价格很贵。
Zhège xiāngjiāoshuǐ de jiàgé hěn guì.
≈HSK6
Giá của chai dầu chuối này rất đắt.
The price of this banana oil is very expensive.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分