WinHSK

马丁炉

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīng

lò Mác-tin

Martin furnace; open-hearth furnace

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 平炉法国工程师马丁 (Pierre Martin) 首先奠定了平炉炼钢法的基础, 因而得名
义项 nHSK7-9

lò Mác-tin

平炉法国工程师马丁 (Pierre Martin) 首先奠定了平炉炼钢法的基础, 因而得名

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan