WinHSK

马克杯

HSK4n
0 · Lv.1
bēi

ly; cốc; ly sứ; cốc sứ (có quai)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指一种带柄的大杯子,通常用来喝热饮
义项 nHSK4

ly; cốc; ly sứ; cốc sứ (có quai)

指一种带柄的大杯子,通常用来喝热饮

免费例句

他收集了各种各样的马克杯。

Tā shōují le gèzhǒnggèyàng de mǎkèbēi.

HSK5

Anh ấy đã sưu tầm đủ loại ly sứ.

He has collected all kinds of mugs.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan