WinHSK

马屁精

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīng

kẻ nịnh hót; kẻ nịnh bợ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指善于拍马逢迎的人
义项 nHSK7-9

kẻ nịnh hót; kẻ nịnh bợ

指善于拍马逢迎的人

免费例句

她不喜欢和马屁精说话。

Tā bù xǐhuān hé mǎpìjīng shuōhuà.

HSK6

Cô ấy không thích nói chuyện với kẻ nịnh hót.

She doesn't like talking to bootlickers.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan