WinHSK

驭兽术

HSK7-9n
0 · Lv.1
shòushù

huấn luyện động vật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. animal training
  2. taming wild beast (e.g. lion-taming)
义项 nHSK7-9

huấn luyện động vật

animal training

义项 nHSK7-9

thuần hóa thú dữ (ví dụ: thuần hóa sư tử)

taming wild beast (e.g. lion-taming)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan