拼
驱动力
HSK7-9n 0 · Lv.1
qūdònglì
động lực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 推动事物前进的力量
等级
义项 ①n≈HSK7-9
động lực
推动事物前进的力量
免费例句
梦想是前进的驱动力。
Mèng xiǎng shì qián jìn de qū dòng lì.
≈HSK6
Ước mơ là động lực để tiến lên.
Dreams are the driving force for progress.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分