拼
骑楼梯
HSK3v 0 · Lv.1
qílóutī
đi thang bộ; cầu thang bộ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 楼梯的意思是用来上下楼的台阶或结构。
等级
义项 ①v≈HSK3
đi thang bộ; cầu thang bộ
楼梯的意思是用来上下楼的台阶或结构。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đi thang bộ; cầu thang bộ
đi thang bộ; cầu thang bộ
楼梯的意思是用来上下楼的台阶或结构。