拼
高峰期
HSK7-9n 0 · Lv.1
ɡāofēnɡqī
giờ cao điểm; thời kỳ đỉnh điểm; thời kỳ cao điểm
漢越 cao phong kỳ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某段时间内活动或流量达到最高峰的时期。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
giờ cao điểm; thời kỳ đỉnh điểm; thời kỳ cao điểm
某段时间内活动或流量达到最高峰的时期。
免费例句
节假日是旅游的高峰期。
Jié jià rì shì lǚ yóu de gāo fēng qī.
≈HSK5
Ngày lễ là mùa du lịch cao điểm.
Holidays are the peak season for tourism.
你可以休年假的时候去,避开旅游高峰期。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分