拼
高峰车
HSK6n 0 · Lv.1
gāofēngchē
xe giờ cao điểm; xe chạy vào giờ cao điểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在交通高峰时段特别加开或运营的公共交通车辆,以应对人流增加
等级
义项 ①n≈HSK6
xe giờ cao điểm; xe chạy vào giờ cao điểm
指在交通高峰时段特别加开或运营的公共交通车辆,以应对人流增加
免费例句
高峰车的票价贵吗?
Gāo fēng chē de piào jià guì ma?
≈HSK5
Giá vé xe chạy vào giờ cao điểm có đắt không?
Are the tickets for peak-hour buses expensive?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分