WinHSK

高度计

HSK5n
0 · Lv.1
gāo

máy đo độ cao; thiết bị đo độ cao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 利用气压、雷达等来测量高度的仪表,常用于航空和登山也叫高度表
义项 nHSK5

máy đo độ cao; thiết bị đo độ cao

利用气压、雷达等来测量高度的仪表,常用于航空和登山也叫高度表

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan