拼
高风险
HSK4n 0 · Lv.1
gāofēngxiǎn
nguy cơ cao
high-risk
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具有较高危险程度
等级
义项 ①n≈HSK4
nguy cơ cao
具有较高危险程度
免费例句
高收益往往意味着高风险。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nguy cơ cao
high-risk
nguy cơ cao
具有较高危险程度
高收益往往意味着高风险。