WinHSK

高鼻梁

HSK6n
0 · Lv.1
gāoliáng

mũi cao; sống mũi cao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指鼻子中从鼻根到鼻尖的部分比较高挺
义项 nHSK6

mũi cao; sống mũi cao

指鼻子中从鼻根到鼻尖的部分比较高挺

免费例句

她很羡慕别人的高鼻梁。

Tā hěn xiànmù biérén de gāo bíliáng.

HSK5

Cô ấy rất ngưỡng mộ dáng mũi cao của người khác.

She envies other people's high nose bridges.

高鼻梁是很多人的审美标准。

gāo bí liáng shì hěn duō rén de shěn měi biāo zhǔn.

HSK6

Dáng mũi cao là tiêu chuẩn thẩm mỹ của rất nhiều người.

A high nose bridge is a beauty standard for many people.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan