拼
鬼故事
HSK7-9n 0 · Lv.1
guǐgùshì
truyện ma; câu chuyện ma quái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 关于鬼怪的故事
等级
义项 ①n≈HSK7-9
truyện ma; câu chuyện ma quái
关于鬼怪的故事
免费例句
她喜欢睡觉前听鬼故事。
Tā xǐhuān shuìjiào qián tīng guǐ gùshì.
≈HSK3
Cô ấy thích nghe truyện ma trước khi đi ngủ.
She likes to listen to ghost stories before going to sleep.
小孩被鬼故事吓哭了。
xiǎo hái bèi guǐ gù shi xià kū le.
≈HSK4
Đứa trẻ bị truyện ma dọa khóc rồi.
The child was scared to tears by a ghost story.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分