拼
魔法棒
HSK7-9n 0 · Lv.1
mófǎbàng
đũa thần; gậy ma pháp; Gậy phép
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种用来施展魔法的工具,通常在魔法故事或童话中出现。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đũa thần; gậy ma pháp; Gậy phép
一种用来施展魔法的工具,通常在魔法故事或童话中出现。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分