拼
鲤鱼旗
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǐyúqí
Cờ cá chép (truyền thống Nhật Bản)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种在日本悬挂的旗帜,象征祝福。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Cờ cá chép (truyền thống Nhật Bản)
一种在日本悬挂的旗帜,象征祝福。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Cờ cá chép (truyền thống Nhật Bản)
Cờ cá chép (truyền thống Nhật Bản)
一种在日本悬挂的旗帜,象征祝福。