WinHSK

鳄梨汁

HSK7-9n
0 · Lv.1
èzhī

sinh tố bơ; nước ép bơ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用鳄梨制成的饮料,通常呈现出浓稠的质地和独特的风味
义项 nHSK7-9

sinh tố bơ; nước ép bơ

一种用鳄梨制成的饮料,通常呈现出浓稠的质地和独特的风味

免费例句

我喜欢喝牛油果汁。

Wǒ xǐhuān hē niúyóuguǒ zhī.

HSK2

Tôi thích uống nước ép bơ.

I like to drink avocado juice.

鳄梨汁营养丰富。

èlízhī yíngyǎng fēngfù.

HSK5

Sinh tố bơ rất giàu dinh dưỡng.

Avocado juice is very nutritious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan