WinHSK

鳞翅目

HSK5n
0 · Lv.1
línchì

bộ côn trùng có cánh vảy

lepidoptera

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 包括蝴蝶和蛾类的昆虫目。
义项 nHSK5

bộ côn trùng có cánh vảy

包括蝴蝶和蛾类的昆虫目。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan