拼
鸡翅膀
HSK5n 0 · Lv.1
jīchìbǎng
cánh gà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鸡的翅膀
等级
义项 ①n≈HSK5
cánh gà
鸡的翅膀
免费例句
他最喜欢吃炸鸡翅。
Tā zuì xǐhuān chī zhá jīchì.
≈HSK2
Anh ấy thích ăn cánh gà chiên giòn.
He likes to eat fried chicken wings the most.
我们今晚打算烤鸡翅膀。
Wǒmen jīnwǎn dǎsuàn kǎo jīchìbǎng.
≈HSK4
Tối nay chúng tôi định nướng cánh gà.
We plan to grill chicken wings tonight.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分