拼
鸡蛋糕
HSK3n 0 · Lv.1
jīdàngāo
bánh ga-tô; bánh trứng; bánh ngọt làm từ trứng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鸡蛋糕是一种用鸡蛋和其他材料制作的甜点,通常松软可口。
等级
义项 ①n≈HSK3
bánh ga-tô; bánh trứng; bánh ngọt làm từ trứng
鸡蛋糕是一种用鸡蛋和其他材料制作的甜点,通常松软可口。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分