WinHSK

鸳鸯浴

HSK1n
0 · Lv.1
yuānyāng

tắm đôi; tắm chung (2 người, thường chỉ các cặp đôi hoặc vợ chồng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两人一起洗澡,常指情侣或夫妻
义项 nHSK1

tắm đôi; tắm chung (2 người, thường chỉ các cặp đôi hoặc vợ chồng)

两人一起洗澡,常指情侣或夫妻

免费例句

他们一起洗了个鸳鸯浴。

Tāmen yīqǐ xǐ le ge yuānyāng yù.

HSK6

Họ tắm chung cùng nhau.

They took a bath together.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan