拼
鸽子笼
HSK7-9n 0 · Lv.1
gēzilóng
chuồng bồ câu; chuồng nuôi bồ câu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 饲养鸽子的笼子
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chuồng bồ câu; chuồng nuôi bồ câu
饲养鸽子的笼子
免费例句
我买了一个新的鸽子笼。
Wǒ mǎi le yī ge xīn de gēzi lóng.
≈HSK2
Tôi đã mua một cái chuồng bồ câu mới.
I bought a new pigeon cage.
这家农场有十个鸽子笼。
Zhè jiā nóngchǎng yǒu shí gè gēzilóng.
≈HSK5
Nông trại này có mười chuồng bồ câu.
This farm has ten pigeon coops.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分