WinHSK

鹅卵石

HSK7-9n
0 · Lv.1
éluǎnshí

sỏi; cuội; đá cuội

cobblestone; cobble

漢越 nga noãn thạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 卵石的一种,直径40 - 150毫米左右,是一种天然的建筑材料参看〖卵石〗
义项 nHSK7-9

sỏi; cuội; đá cuội

卵石的一种,直径40 - 150毫米左右,是一种天然的建筑材料参看〖卵石〗

免费例句

可是它光顾着看那些形状各异的鹅卵石,一不留神脚下一滑,一下子摔倒了,好在河水不太深,驴子赶紧站了起来。

HSK5

光滑的鹅卵石。

Guānghuá de éluǎnshí.

HSK6

Đá cuội bóng lộn.

Smooth cobblestones.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan