WinHSK

鹅口疮

HSK7-9n
0 · Lv.1
ékǒuchuāng

tưa lưỡi; đẹn; đẹn sữa; viêm mồm ap-tơ

thrush

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 病,患者多为幼儿,病原体是鹅口疮菌,症状是口腔黏膜发红并形成白膜
义项 nHSK7-9

tưa lưỡi; đẹn; đẹn sữa; viêm mồm ap-tơ

病,患者多为幼儿,病原体是鹅口疮菌,症状是口腔黏膜发红并形成白膜

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan